black hole of calcutta
Danh từ riêng: - Hố đen Calcutta: Một ngục tối (rộng 20 feet vuông) trong một pháo đài ở Calcutta, nơi có tới 146 tù nhân người Anh bị Siraj-ud-daula giam giữ qua đêm; sáng hôm sau chỉ còn 23 người sống sót.
- (Hố đen Calcutta là một sự kiện bi thảm trong lịch sử thuộc địa.)
- (Các nhà sử học vẫn tranh luận về chi tiết chính xác của Hố đen Calcutta.)
"to be like the Black Hole of Calcutta": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một nơi chật chội, ngột ngạt hoặc nguy hiểm.
- The small room was like the Black Hole of Calcutta during the crowded meeting. (Căn phòng nhỏ giống như Hố đen Calcutta trong cuộc họp đông đúc.)
"Black Hole of Calcutta incident": cụm từ chỉ sự kiện lịch sử cụ thể này.
- The Black Hole of Calcutta incident was used as propaganda by both sides. (Sự kiện Hố đen Calcutta được cả hai bên sử dụng làm tuyên truyền.)
Black hole (danh từ): hố đen (trong thiên văn học) hoặc nơi tối tăm, bí ẩn.
- A black hole in space is invisible. (Một hố đen trong không gian là vô hình.)
Calcutta (danh từ riêng): tên cũ của thành phố Kolkata, Ấn Độ.
- Dungeon: ngục tối.
- Prison cell: phòng giam tù nhân.
- Tragic event: sự kiện bi thảm.
- "the tragedy of Calcutta": thảm kịch Calcutta, dùng để chỉ sự kiện này.
- The tragedy of Calcutta remains a controversial topic. (Thảm kịch Calcutta vẫn là một chủ đề gây tranh cãi.)
"a black hole": nơi mất mát, không thể lấy lại được.
- My tax money goes into a black hole. (Tiền thuế của tôi biến mất vào một hố đen.)
"out of the frying pan into the fire": từ chỗ khó khăn này sang chỗ khó khăn hơn (liên quan đến điều kiện tồi tệ của Hố đen Calcutta).